ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "mất cân đối" (1件)
mất cân đối
日本語
形不均衡な
Tự loại bỏ quá nhiều rau quả khỏi khẩu phần có thể khiến chế độ ăn mất cân đối.
食事からあまりにも多くの野菜や果物を自分で取り除くと、食事が不均衡になる可能性があります。
類語検索結果 "mất cân đối" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "mất cân đối" (1件)
Tự loại bỏ quá nhiều rau quả khỏi khẩu phần có thể khiến chế độ ăn mất cân đối.
食事からあまりにも多くの野菜や果物を自分で取り除くと、食事が不均衡になる可能性があります。
